Đô la hôm nay 2022.06.24 trên 00 giờ 06 min.

trên 06/24/22 00:06:29


Tỷ giá đô laBiểu đồ tiền tệ: động lực của đồng đô la so với đồng rúp và đồng euro so với đồng đô la.
Tỷ giá hối đoáiBiểu đồ tỷ giá tiền tệ: động lực của tiền tệ- đồng euro sang đồng rúp và đô la.
Tỷ giá hối đoái từ đô la sang rúpĐô la sang rúp, đồng euro và các loại tiền tệ khác - tenge, hryvnia, v.v.. Giá mua, giá bán, thời điểm báo giá cuối cùng. Tỷ giá, biểu đồ động thái của các cặp tiền tệ.
Tỷ giá hối đoáiTỷ giá hối đoái thời gian thực và đồ thị từ euro sang đô la cho 10 năm.
Tỷ giá đô laTỷ giá đô la sang các loại tiền tệ chính - sang đồng rúp, euro, tenge, hryvnia, v.v. (Ngân hàng trung ương và thị trường ngoại hối.)


Hôm nay Thứ sáu, 24 tháng Sáu, 2022 năm.

Đô la 2022.06.24

Tiền tệUSD


Lịch trình USD / RUB theo tỷ giá của Ngân hàng Trung ương

Làm mới lịch biểu USD sang đồng rúp
Lịch học USD sang đồng rúp của Ngân hàng Trung ương

Đô la sang Euro


Tỷ giá hối đoái đô la euro cho ngày hôm nay. Khóc - động lực hàng tuần

Đô la 2022.06.24

Tỷ giá hối đoái so với đồng đô la trên 23.06.2022 Thu, 23 Jun 2022 23:00:00 +0300, 30Thu, 23 Jun 2022 23:00:00 +0300ê6 23:00 giờ. ở Moscow, UTC/GMT+3 giờ

1 $= 54.8000 RUB1Đồng rúp Nga = 0.0182 $
1 $= 0.9499 EUR1Euro = 1.0527 $
1 $= 1.4487 AUD1Đô la Úc = 0.6903 $
1 $= 0.8153 GBP1GBP = 1.2266 $
1 $= 1.2986 CAD1đô la Canada = 0.7700 $
1 $= 0.9604 CHF1Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1.0412 $
1 $= 134.9325 JPY100yen Nhật = 0.7411 $
1 $= 6.6984 CNY10Nhân dân tệ = 1.4929 $
1 $= 3.3768 BYN1Đồng rúp của Belarus = 0.2961 $
1 $= 29.5547 UAH10Hryvnia Ukraina = 0.3384 $
1 $= 452.9201 KZT100Đồng tenge Kazakhstan = 0.2208 $
1 $= 418.0565 AMD1000Drams Armenia = 2.3920 $
1 $= 19.1811 MDL10Lei Moldova = 0.5213 $
1 $= 0.0000479781 BTC1Bitcoin = 20,842.8507 $


Chính xác hơn bạn quan tâm đến tỷ giá đô la cho ngày hôm nay là bao nhiêu ?


24.06.2022


Trực tuyến 24.06.2022