Đô la hôm nay 2022.11.27 trên 00 giờ 06 min.

trên 11/27/22 00:06:57


Tỷ giá đô laBiểu đồ tiền tệ: động lực của đồng đô la so với đồng rúp và đồng euro so với đồng đô la.
Tỷ giá hối đoáiBiểu đồ tỷ giá tiền tệ: động lực của tiền tệ- đồng euro sang đồng rúp và đô la.
Tỷ giá hối đoái từ đô la sang rúpUSD/RUB - Đô la / Rúp hôm nay: Biểu đồ về động lực của đồng đô la so với đồng rúp, thị trường, được cập nhật mỗi phút.
Tỷ giá hối đoáiTỷ giá hối đoái thời gian thực và đồ thị từ euro sang đô la cho 10 năm.
Tỷ giá đô laTỷ giá đô la sang các loại tiền tệ chính - sang đồng rúp, euro, tenge, hryvnia, v.v. (Ngân hàng trung ương và thị trường ngoại hối.)


Hôm nay chủ nhật, 27 tháng Mười Một, 2022 năm.

Đô la 2022.11.27

Tiền tệUSD


Lịch trình USD / RUB theo tỷ giá của Ngân hàng Trung ương

Làm mới lịch biểu USD sang đồng rúp
Lịch học USD sang đồng rúp của Ngân hàng Trung ương

Đô la sang Euro


Tỷ giá hối đoái đô la euro cho ngày hôm nay. Khóc - động lực hàng tuần

Đô la 2022.11.27

Tỷ giá hối đoái so với đồng đô la trên 27.11.2022 Sun, 27 Nov 2022 00:00:12 +0300, 30Sun, 27 Nov 2022 00:00:12 +0300ê11 00:00 giờ. ở Moscow, UTC/GMT+3 giờ

1 $= 60.7499 RUB1Đồng rúp Nga = 0.0165 $
1 $= 0.9602 EUR1Euro = 1.0414 $
1 $= 1.4813 AUD1Đô la Úc = 0.6751 $
1 $= 0.8271 GBP1GBP = 1.2091 $
1 $= 1.3397 CAD1đô la Canada = 0.7464 $
1 $= 0.9460 CHF1Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1.0571 $
1 $= 139.1250 JPY100yen Nhật = 0.7188 $
1 $= 7.1745 CNY10Nhân dân tệ = 1.3938 $
1 $= 2.5241 BYN1Đồng rúp của Belarus = 0.3962 $
1 $= 36.9174 UAH10Hryvnia Ukraina = 0.2709 $
1 $= 465.2759 KZT100Đồng tenge Kazakhstan = 0.2149 $
1 $= 395.3417 AMD1000Drams Armenia = 2.5295 $
1 $= 19.2364 MDL10Lei Moldova = 0.5198 $
1 $= 0.0000606156 BTC1Bitcoin = 16,497.3900 $


Chính xác hơn bạn quan tâm đến tỷ giá đô la cho ngày hôm nay là bao nhiêu ?


27.11.2022


Trực tuyến 27.11.2022